Model: KWD-020-FLS-C1-N-1 SKU: R165381420 Brand : Rexroth
| Danh mục: | BOSCH REXROTH - AUTOMATION |
| Danh mục phụ: | Linear Motion/ Bearing |
Số lượng:
Kích thước danh nghĩa: 20mm, giúp sản phẩm dễ dàng tích hợp vào các hệ thống có kích thước chuẩn.
Định dạng: FLS (Flange - có gờ, Long - dài, Standard height - chiều cao tiêu chuẩn), phù hợp với nhiều loại ray dẫn và hệ thống lắp đặt.
Kích thước tổng thể:
Chiều rộng: 63mm
Chiều dài: 91mm
Chiều cao: 25.35mm (30mm khi lắp với ray dẫn), tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu không gian lắp đặt chật hẹp.
Trọng lượng: 0.55kg, nhẹ nhàng và dễ dàng vận hành trong các hệ thống tự động hóa.

Chất liệu: Sản phẩm được làm từ thép carbon, đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và kháng mài mòn trong môi trường công nghiệp.
Lớp phủ: Sản phẩm đã được bôi trơn và bảo quản sẵn, giúp giảm ma sát và tăng cường bảo vệ khi sử dụng lần đầu.
Độ đặt sẵn: C2 (trung bình), tối ưu cho việc cân bằng giữa độ cứng và chuyển động mượt mà.
Độ chính xác: Lớp N, mang lại độ chính xác tuyệt đối cho các ứng dụng yêu cầu cao.
Bảo vệ: Tiêu chuẩn SS, bảo vệ sản phẩm khỏi các tác nhân môi trường và duy trì độ bền lâu dài.
Tải trọng động C100: 29,600N (theo DIN ISO 14726-1), cho phép sản phẩm hoạt động ổn định dưới lực tải lớn.
Tải trọng động C50: 37,300N, đảm bảo hiệu suất làm việc cao trong mọi điều kiện.
Tải trọng tĩnh C0: 41,500N, giúp bảo vệ sản phẩm khi không có chuyển động.
Mô men xoắn động: 38Nm (tại 50,000m), đảm bảo chuyển động chính xác với lực xoắn nhỏ.
Mô men dọc động: 430Nm (tại 50,000m), tăng cường khả năng vận hành trong các ứng dụng yêu cầu mô men xoắn lớn.
Tốc độ tối đa: 5m/s, giúp tăng tốc độ vận hành trong các hệ thống tự động hóa mà vẫn đảm bảo sự ổn định.
Gia tốc tối đa: 500m/s², với khả năng gia tốc cao cho các ứng dụng yêu cầu di chuyển nhanh chóng.
Hệ số ma sát: 0.002-0.003, giúp giảm ma sát tối đa và tăng cường hiệu suất.
Nhiệt độ làm việc: -10°C đến +80°C (ngắn hạn lên đến 100°C), phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khắc nghiệt trong môi trường công nghiệp.
Bước ray (Pitch T): 60mm, giúp sản phẩm dễ dàng lắp đặt vào hệ thống ray dẫn.
Kích thước A: 63mm
Kích thước A1: 31.5mm
Kích thước B: 91mm (+0.5mm dung sai), đảm bảo lắp đặt chính xác và an toàn.
Hiệu suất cao: Thiết kế tối ưu với độ đặt sẵn C2 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng và chuyển động mượt mà.
Độ bền vượt trội: Vật liệu thép carbon kết hợp bôi trơn ban đầu kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Linh hoạt trong lắp đặt: Tương thích với nhiều loại ray dẫn khác nhau nhờ kích thước tiêu chuẩn.
Bảo trì tối thiểu: Hệ thống bôi trơn sẵn và lớp phủ bảo vệ giảm thiểu nhu cầu bảo dưỡng.
Chính xác tuyệt đối: Độ chính xác lớp N đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp.
Hệ thống máy CNC công nghiệp: Đảm bảo độ chính xác cao cho các máy công cụ điều khiển số.
Robot tự động hóa sản xuất: Cung cấp sự ổn định và độ chính xác trong các hệ thống tự động hóa.
Thiết bị đo lường chính xác: Được sử dụng trong các thiết bị yêu cầu đo lường và kiểm tra chính xác.
Hệ thống vận chuyển trong nhà máy: Ứng dụng trong các hệ thống vận chuyển cần sự ổn định và hiệu suất cao.
Thiết bị y tế chính xác: Cung cấp khả năng vận hành ổn định trong các thiết bị y tế yêu cầu độ chính xác cao.
Đội ngũ tư vấn bán hàng Kỹ Thuật Điện Việt luôn nhiệt tình hỗ trợ thắc mắc của quý khách hàng.